se décalcifier

Học thuật
Thân thiện
se décalcifier

Les os peuvent se décalcifier avec l'âge.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Mất canxi: Quá trình xương hoặc răng bị giảm hàm lượng canxi, trở nên yếu dễ gãy hơn. Đâymột quá trình sinhhoặc bệnhbên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • À partir d'un certain âge, les os peuvent se décalcifier. (Từ một độ tuổi nhất định, xương có thể bị mất canxi.)
    • Une mauvaise alimentation et le manque de soleil font que le squelette se décalcifie. (Chế độ ăn uống kém thiếu ánh nắng khiến bộ xương bị mất canxi.)
    • Les dents risquent de se décalcifier si on consomme trop de boissons sucrées. (Răng nguy bị mất canxi nếu tiêu thụ quá nhiều đồ uống đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se décalcifier progressivement": mất canxi một cách từ từ, dần dần.
    • Sans apport en vitamine D, l'organisme se décalcifie progressivement. (Không sự bổ sung vitamin D, cơ thể sẽ mất canxi dần dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Décalcifier (ngoại động từ): làm mất canxi, khử canxi (tác động từ bên ngoài vào một vật thể).
    • Décalcifier une bouilloire (Khử cặn canxi trong ấm đun nước).
  • Décalcification (danh từ): sự mất canxi, sự khử canxi.
    • La décalcification osseuse est un problème de santé publique. (Sự mất canxi ở xươngmột vấn đề sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se fragiliser (en parlant des os/des dents): trở nên yếu đi (nói về xương/răng).
  • Perdre sa densité osseuse: mất mật độ xương.
Từ trái nghĩa
  • Se calcifier: vôi hóa, tích tụ canxi.
  • Se renforcer (en parlant des os): trở nên chắc khỏe (nói về xương).
se décalcifier

Les os peuvent se décalcifier avec l'âge.

tự động từ
  1. mất canxi